D4 Brazil

Bảng Xếp Hạng D4 Brazil

Bảng xếp hạng mùa giải 2026 - Brazil

Bảng chính

#ĐộiSTHSĐ
1
TrezeTreze
10+417
1
PortuguesaPortuguesa
10+1021
1
XV de PiracicabaXV de Piracicaba
10+517
1
Democrata GVDemocrata GV
10+417
1
BlumenauBlumenau
10+619
1
UberlandiaUberlandia
10+418
1
Santa CatarinaSanta Catarina
10+619
1
CSACSA
10+1721
2
Água SantaÁgua Santa
10+817
2
IpatingaIpatinga
10+315
2
TombenseTombense
10+717
2
JuazeirenseJuazeirense
10+317
2
SergipeSergipe
10+215
2
Marcílio DiasMarcílio Dias
10+416
2
CianorteCianorte
10+116
2
NoroesteNoroeste
10+515
3
CascavelCascavel
10+515
3
Velo ClubeVelo Clube
10013
3
Serra BrancaSerra Branca
10+415
3
Independiente FSJIndependiente FSJ
10-113
3
CRACCRAC
10013
3
Vitória ESVitória ES
10+415
3
Portuguesa RJPortuguesa RJ
10+514
3
ASAASA
10+416
4
LagartoLagarto
10-113
4
JacuipenseJacuipense
10-213
4
São LuizSão Luiz
10+215
4
Sao JoseSao Jose
10-213
4
Sampaio Corrêa RJSampaio Corrêa RJ
10-212
4
América RJAmérica RJ
10-1012
4
Rio Branco ESRio Branco ES
10+213
4
IvinhemaIvinhema
10-313
5
ABECAT OuvidorenseABECAT Ouvidorense
10-112
5
Porto BAPorto BA
10-1210
5
MadureiraMadureira
10-511
5
CSECSE
10-79
5
Nova IguaçuNova Iguaçu
10-312
5
Brasil DE PelotasBrasil DE Pelotas
10-310
5
RetrôRetrô
10-212
5
JoinvilleJoinville
10+215
6
Real NoroesteReal Noroeste
10-58
6
DecisãoDecisão
10-78
6
CFRJ / MaricáCFRJ / Maricá
10-511
6
Atlético AlagoinhasAtlético Alagoinhas
10-155
6
Operario FerroviarioOperario Ferroviario
10-39
6
Pouso AlegrePouso Alegre
10-87
6
AzurizAzuriz
10-49
6
Guarany de BagéGuarany de Bagé
10-164

Group 1

#ĐộiSTHSĐ
1
ManauaraManauara
10+822
2
Nacional AMNacional AM
10+620
3
Sao RaimundoSao Raimundo
10+313
4
Monte RoraimaMonte Roraima
10-310
5
Manaus FCManaus FC
10-510
6
GASGAS
10-95

Group 2

#ĐộiSTHSĐ
1
GuaporéGuaporé
10+1022
2
Porto VelhoPorto Velho
10+2418
3
AraguaínaAraguaína
10+2218
4
IndependênciaIndependência
10+715
5
GalvezGalvez
10-1710
6
HumaitáHumaitá
10-460

Group 3

#ĐộiSTHSĐ
1
GamaGama
10+1726
2
LuverdenseLuverdense
10+115
3
BrasilienseBrasiliense
10+114
4
AparecidenseAparecidense
10+113
5
Primavera MGPrimavera MG
10-312
6
InhumasInhumas
10-171

Group 4

#ĐộiSTHSĐ
1
Capital BrasiliaCapital Brasilia
10+1023
2
Goiatuba ECGoiatuba EC
10+619
3
CeilândiaCeilândia
10-112
4
MixtoMixto
10+112
5
União RondonópolisUnião Rondonópolis
10-79
6
CEOV OperárioCEOV Operário
10-95

Group 5

#ĐộiSTHSĐ
1
TremTrem
10+620
2
Águia de MarabáÁguia de Marabá
10+918
3
ImperatrizImperatriz
10+515
4
Tuna LusoTuna Luso
10-313
5
TocantinópolisTocantinópolis
10012
6
OratórioOratório
10-174

Group 6

#ĐộiSTHSĐ
1
IguatuIguatu
10+720
2
MaracanãMaracanã
10+619
3
ParnahybaParnahyba
10-214
4
Sampaio CorreaSampaio Correa
10+613
5
Moto ClubMoto Club
10-79
6
IAPEIAPE
10-104

Group 7

#ĐộiSTHSĐ
1
FerroviarioFerroviario
10+821
2
PiauíPiauí
10+317
3
Fluminense PIFluminense PI
10+314
4
AltosAltos
10-611
5
Tirol/CEFATTirol/CEFAT
10010
6
Uniclinic Atletico ClubeUniclinic Atletico Clube
10-87

Group 8

#ĐộiSTHSĐ
1
ABCABC
10+923
2
America-RNAmerica-RN
10+1121
3
Maguary PEMaguary PE
10+313
4
Central SCCentral SC
10+113
5
SousaSousa
10-710
6
LagunaLaguna
10-172
Cập nhật dữ liệu: 23:14 12/10/2026Xem tất cả giải

Bảng xếp hạng bóng đá

Cập nhật 12/10/2026

Bảng xếp hạng D4 Brazil mới nhất, tính điểm chính xác theo quy định của giải đấu, cập nhật liên tục theo từng vòng đấu đã diễn ra.

Đánh giá phong độ đội bóng qua thứ hạng

Thứ hạng D4 Brazil phản ánh phong độ thi đấu của từng đội qua các vòng đã đấu - một đội duy trì vị trí cao trong thời gian dài thường có sự ổn định về lối chơi, trong khi đội tụt hạng nhanh có thể đang gặp vấn đề về phong độ hoặc lực lượng. Quan sát xu hướng tăng hay giảm hạng qua từng vòng đấu, thay vì chỉ nhìn vào vị trí hiện tại, sẽ cho bạn bức tranh đầy đủ hơn về phong độ thực sự.

Ý nghĩa của từng cột số liệu

Bên cạnh điểm số, số trận thắng - hòa - thua và hiệu số bàn thắng bại là 2 chỉ số đáng chú ý nhất khi đọc bảng xếp hạng D4 Brazil: số trận thắng cho biết mức độ ổn định, còn hiệu số phản ánh cán cân giữa tấn công và phòng ngự của đội bóng đó.

So sánh vị trí 2 đội trước một trận đấu

Khi chênh lệch thứ hạng giữa 2 đội trong bảng xếp hạng D4 Brazil càng lớn, khoảng cách về điểm số và phong độ thường càng rõ rệt - đây là một trong những dữ kiện được dùng để xây dựng nhận định trước mỗi trận đấu.

Kết hợp cùng lịch thi đấu và kết quả

Xem bảng xếp hạng D4 Brazil song song với kết quả các vòng đấu đã qua, hoặc lịch thi đấu sắp tới để theo dõi những biến động tiếp theo trên bảng.

Bảng xếp hạng thay đổi liên tục trong mùa giải

Vị trí các đội trên bảng xếp hạng D4 Brazil không cố định mà thay đổi sau mỗi vòng đấu, đặc biệt ở giai đoạn giữa và cuối mùa khi khoảng cách điểm số giữa các đội thường được thu hẹp lại.

Khoảng cách điểm số và mức độ cạnh tranh

Một giải đấu có khoảng cách điểm số sít sao giữa nhiều đội thường mang lại những trận đấu căng thẳng, khó đoán hơn so với giải mà 1-2 đội đã bỏ xa phần còn lại. Theo dõi khoảng cách điểm số trên bảng xếp hạng D4 Brazil qua từng vòng giúp bạn hình dung được mức độ kịch tính của cuộc đua trong phần còn lại của mùa giải.

Xem bảng xếp hạng trên mọi thiết bị

Bảng xếp hạng D4 Brazil được trình bày rõ ràng, dễ xem trên cả điện thoại và máy tính, giúp bạn tra cứu nhanh vị trí một đội bóng bất cứ lúc nào cần tham khảo.

Theo dõi bảng xếp hạng theo từng giai đoạn

So sánh vị trí một đội D4 Brazil ở các mốc thời gian khác nhau trong mùa - sau lượt đi, giữa mùa, cuối mùa - giúp bạn thấy rõ quỹ đạo phát triển phong độ của đội đó, thay vì chỉ nhìn vào bảng xếp hạng tại một thời điểm duy nhất.

Bảng Xếp Hạng D4 Brazil Mới Nhất | SoiKeoTySo